delivery truck

Học thuật
Thân thiện
delivery truck

A delivery truck is parked outside a small grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tải chở hàng: Một loại xe thương mại, thường kích thước trung bình, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa từ một kho hàng, trung tâm phân phối hoặc cửa hàng đến tận tay khách hàng hoặc các điểm bán lẻ.
    • Xe phân phối: Phương tiện chuyên dùng trong chuỗi cung ứng "cuối cùng" (last-mile delivery) để phân phối sản phẩm đến đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bakery uses a small delivery truck to bring fresh bread to local supermarkets every morning. (Tiệm bánh sử dụng một chiếc xe tải chở hàng nhỏ để chở bánh mì tươi đến các siêu thị địa phương mỗi sáng.)
    • Please wait for the delivery truck; your new refrigerator should arrive today. (Hãy đợi xe tải chở hàng; tủ lạnh mới của bạn sẽ được giao hôm nay.)
    • The company is expanding its fleet of delivery trucks to meet the growing demand for online shopping. (Công ty đang mở rộng đội xe phân phối để đáp ứng nhu cầu mua sắm trực tuyến ngày càng tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "last-mile delivery truck": xe tải phân phối chặng cuối, thường chỉ những xe cỡ nhỏ hoặc trung chuyên giao hàng từ trạm trung chuyển đến tận nhà khách hàng.
    • Electric last-mile delivery trucks are becoming popular in urban areas to reduce noise and pollution. (Xe tải phân phối chặng cuối chạy điện đang trở nên phổ biếncác khu vực đô thị để giảm tiếng ồn ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Delivery van (n): Xe tải chở hàng cỡ nhỏ, thường xe thùng kín.

    • The postal service uses white delivery vans. (Dịch vụ bưu chính sử dụng những chiếc xe tải chở hàng màu trắng.)
  • Freight truck (n): Xe tải vận chuyển hàng hóa nói chung, thường cỡ lớn cho quãng đường dài, không nhất thiết chỉ việc giao hàng tận nơi.

  • Cargo truck (n): Xe tải chở hàng (từ đồng nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Delivery vehicle: Phương tiện giao hàng.
  • Goods truck: Xe tải chở hàng hóa.
delivery truck

A delivery truck is parked outside a small grocery store.

Noun
  1. xe tải chở hàng, xe phân phối

Từ đồng nghĩa